Tiếng Việt
Cây a ti sô tiếng Anh là gì?
cây a ti sô tiếng Anh là artichoke /ˈɑrtəˌʧoʊk/. Cây a ti sô là loại rau thân thảo, có lá lớn và hoa màu tím, thường được dùng trong ẩm thực và có giá trị dinh dưỡng cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artichoke
Ví dụ câu với cây a ti sô / artichoke
- 1
Tôi thích ăn cây a ti sô hấp chín với dầu ô liu và chanh.
I enjoy eating cooked artichokes with olive oil and lemon.
- 2
Cây a ti sô thường được trồng ở vùng ôn đới để thu hoạch lá và hoa của nó.
Artichoke plants are commonly grown in temperate regions for their leaves and flowers.
Ghi chú dùng từ cây a ti sô
Cây a ti sô là loại rau phổ biến trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là ở Ý và Pháp. Các từ liên quan: 'vegetable' (rau củ), 'flower' (hoa), 'leaf' (lá).
Video minh hoạ cây a ti sô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây a ti sô
Câu hỏi thường gặp về "cây a ti sô"
Cây a ti sô tiếng Anh là gì?
Cây a ti sô tiếng Anh là "artichoke", nghĩa là: Cây a ti sô là loại rau thân thảo, có lá lớn và hoa màu tím, thường được dùng trong ẩm thực và có giá trị dinh dưỡng cao.
"artichoke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artichoke" nghĩa tiếng Việt là "cây a ti sô". Cây a ti sô là loại rau phổ biến trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là ở Ý và Pháp.
Phát âm "artichoke" như thế nào?
"artichoke" có phiên âm IPA /ˈɑrtəˌʧoʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artichoke"?
I enjoy eating cooked artichokes with olive oil and lemon. — Tôi thích ăn cây a ti sô hấp chín với dầu ô liu và chanh.