Tiếng Việt
Cây dứa dại tiếng Anh là gì?
cây dứa dại tiếng Anh là pandanales /pandanales/. Một bộ thực vật gồm các họ cây có lá dài, mảnh và thường dùng trong ẩm thực và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pandanales
Ví dụ câu với cây dứa dại / pandanales
- 1
Cây dứa dại thường được dùng để trang trí trong các dịp lễ hội.
Pandanales are often used for decoration during festivals.
- 2
Lá của cây dứa dại có thể dùng để tạo hương vị trong món ăn.
The leaves of pandanales can be used to add flavor to dishes.
Ghi chú dùng từ cây dứa dại
Cây dứa dại là một phần của bộ Pandanales, liên quan đến các loại cây có lá dài, thường dùng trong ẩm thực và trang trí. Các từ liên quan: 'pandan' (lá dứa), 'bamboo' (tre), 'orchid' (hoa lan).
Video minh hoạ cây dứa dại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây dứa dại
Câu hỏi thường gặp về "cây dứa dại"
Cây dứa dại tiếng Anh là gì?
Cây dứa dại tiếng Anh là "pandanales", nghĩa là: Một bộ thực vật gồm các họ cây có lá dài, mảnh và thường dùng trong ẩm thực và trang trí.
"pandanales" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pandanales" nghĩa tiếng Việt là "cây dứa dại". Cây dứa dại là một phần của bộ Pandanales, liên quan đến các loại cây có lá dài, thường dùng trong ẩm thực và trang trí.
Phát âm "pandanales" như thế nào?
"pandanales" có phiên âm IPA /pandanales/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pandanales"?
Pandanales are often used for decoration during festivals. — Cây dứa dại thường được dùng để trang trí trong các dịp lễ hội.