The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây dứa tiếng Anh là gì?

cây dứa tiếng Anh là pineapple tree /ˈpaɪˌnæpəl tri/. Cây dứa là cây thân gỗ nhỏ, có lá dài và nhọn, quả dứa mọc trên thân hoặc cành của cây.

Hình minh hoạ "cây dứa" tiếng Anh là "pineapple tree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pineapple tree

Danh từ
/ˈpaɪˌnæpəl tri/

Ví dụ câu với cây dứa / pineapple tree

  1. 1

    Tôi thích ăn dứa tươi từ cây dứa trong vườn nhà.

    I love eating fresh pineapples from the pineapple tree in the garden.

  2. 2

    Cây dứa thường trồng để lấy quả ngọt và thơm.

    The pineapple tree is usually cultivated for its sweet and fragrant fruit.

Ghi chú dùng từ cây dứa

Cây dứa là cây trồng để lấy quả, thuộc họ Bromeliaceae. Các từ liên quan: 'bromeliad' (bromeliad - họ dứa), 'fruit' (quả), 'harvest' (thu hoạch).

Video minh hoạ cây dứa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cây dứa

Câu hỏi thường gặp về "cây dứa"

Cây dứa tiếng Anh là gì?

Cây dứa tiếng Anh là "pineapple tree" (danh từ), nghĩa là: Cây dứa là cây thân gỗ nhỏ, có lá dài và nhọn, quả dứa mọc trên thân hoặc cành của cây.

"pineapple tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pineapple tree" nghĩa tiếng Việt là "cây dứa". Cây dứa là cây trồng để lấy quả, thuộc họ Bromeliaceae.

Phát âm "pineapple tree" như thế nào?

"pineapple tree" có phiên âm IPA /ˈpaɪˌnæpəl tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pineapple tree"?

I love eating fresh pineapples from the pineapple tree in the garden. — Tôi thích ăn dứa tươi từ cây dứa trong vườn nhà.