The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây mã đề tiếng Anh là gì?

cây mã đề tiếng Anh là broadleaf plantain /ˈbrɔːdliːf ˈplæntɪn/. Cây mã đề là một loại cây thân thảo, có lá rộng, thường mọc hoang dã và được sử dụng trong y học dân gian.

Hình minh hoạ "cây mã đề" tiếng Anh là "broadleaf plantain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

broadleaf plantain

/ˈbrɔːdliːf ˈplæntɪn/

Ví dụ câu với cây mã đề / broadleaf plantain

  1. 1

    Mỗi buổi sáng, tôi thường hái lá cây mã đề để làm trà thảo dược.

    Every morning, I usually pick broadleaf plantain leaves to make herbal tea.

  2. 2

    Cây mã đề giúp giảm viêm và làm dịu da khi bị kích ứng.

    Broadleaf plantain helps reduce inflammation and soothe skin irritation.

Ghi chú dùng từ cây mã đề

Cây mã đề là loại cây thân thảo có lá rộng, thường dùng trong y học dân gian. Các từ liên quan: 'herbal remedy' (thuốc thảo dược), 'inflammation' (viêm), 'soothe' (làm dịu).

Video minh hoạ cây mã đề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây mã đề

Câu hỏi thường gặp về "cây mã đề"

Cây mã đề tiếng Anh là gì?

Cây mã đề tiếng Anh là "broadleaf plantain", nghĩa là: Cây mã đề là một loại cây thân thảo, có lá rộng, thường mọc hoang dã và được sử dụng trong y học dân gian.

"broadleaf plantain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"broadleaf plantain" nghĩa tiếng Việt là "cây mã đề". Cây mã đề là loại cây thân thảo có lá rộng, thường dùng trong y học dân gian.

Phát âm "broadleaf plantain" như thế nào?

"broadleaf plantain" có phiên âm IPA /ˈbrɔːdliːf ˈplæntɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "broadleaf plantain"?

Every morning, I usually pick broadleaf plantain leaves to make herbal tea. — Mỗi buổi sáng, tôi thường hái lá cây mã đề để làm trà thảo dược.