The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã đề tiếng Anh là gì?

mã đề tiếng Anh là exam paper code /ɪgˈzæm ˈpeɪpər koʊd/. Mã số hoặc ký hiệu dùng để nhận diện đề thi trong các kỳ thi.

Hình minh hoạ "mã đề" tiếng Anh là "exam paper code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exam paper code

Danh từ
/ɪgˈzæm ˈpeɪpər koʊd/

Ví dụ câu với mã đề / exam paper code

  1. 1

    Học sinh cần ghi rõ mã đề trên bài thi của mình.

    Students must write their exam paper code clearly on their answer sheets.

  2. 2

    Giáo viên kiểm tra mã đề để phân loại bài thi của các lớp khác nhau.

    The teacher checks the exam paper code to sort the papers from different classes.

Ghi chú dùng từ mã đề

Mã đề giúp phân biệt các đề thi khác nhau trong kỳ thi. Các từ liên quan: 'exam', 'test', 'question paper' (đề thi), 'student' (học sinh), 'teacher' (giáo viên).

Video minh hoạ mã đề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã đề

Câu hỏi thường gặp về "mã đề"

Mã đề tiếng Anh là gì?

Mã đề tiếng Anh là "exam paper code" (danh từ), nghĩa là: Mã số hoặc ký hiệu dùng để nhận diện đề thi trong các kỳ thi.

"exam paper code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exam paper code" nghĩa tiếng Việt là "mã đề". Mã đề giúp phân biệt các đề thi khác nhau trong kỳ thi.

Phát âm "exam paper code" như thế nào?

"exam paper code" có phiên âm IPA /ɪgˈzæm ˈpeɪpər koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exam paper code"?

Students must write their exam paper code clearly on their answer sheets. — Học sinh cần ghi rõ mã đề trên bài thi của mình.