The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầy móc cua tiếng Anh là gì?

cầy móc cua tiếng Anh là crab eating mongoose /kræb ˈiːtɪŋ ˈmɒŋɡuːs/. Một loài động vật có khả năng bắt và ăn cua, thường sống ở các khu vực ven biển hoặc rừng rậm.

Hình minh hoạ "cầy móc cua" tiếng Anh là "crab eating mongoose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crab eating mongoose

/kræb ˈiːtɪŋ ˈmɒŋɡuːs/

Ví dụ câu với cầy móc cua / crab eating mongoose

  1. 1

    Con cầy móc cua này rất giỏi bắt cua trong rừng.

    The crab eating mongoose is excellent at catching crabs in the forest.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một con cầy móc cua gần bờ biển.

    We saw a crab eating mongoose near the beach.

Ghi chú dùng từ cầy móc cua

Cầy móc cua là loài động vật ăn thịt, chuyên bắt cua và các loài thủy sản nhỏ khác. Các từ liên quan: 'mongoose' (cầy mangut), 'crab' (cua), 'predator' (động vật săn mồi).

Video minh hoạ cầy móc cua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầy móc cua

Câu hỏi thường gặp về "cầy móc cua"

Cầy móc cua tiếng Anh là gì?

Cầy móc cua tiếng Anh là "crab eating mongoose", nghĩa là: Một loài động vật có khả năng bắt và ăn cua, thường sống ở các khu vực ven biển hoặc rừng rậm.

"crab eating mongoose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crab eating mongoose" nghĩa tiếng Việt là "cầy móc cua". Cầy móc cua là loài động vật ăn thịt, chuyên bắt cua và các loài thủy sản nhỏ khác.

Phát âm "crab eating mongoose" như thế nào?

"crab eating mongoose" có phiên âm IPA /kræb ˈiːtɪŋ ˈmɒŋɡuːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crab eating mongoose"?

The crab eating mongoose is excellent at catching crabs in the forest. — Con cầy móc cua này rất giỏi bắt cua trong rừng.