Tiếng Việt
Cầy tiếng Anh là gì?
cầy tiếng Anh là civet /ˈsɪvɪt/. Chó rừng nhỏ có vết sọc hoặc đốm, sống về đêm và thường có mùi hương đặc trưng, được biết đến với khả năng bắt chuột và làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civet
Ví dụ câu với cầy / civet
- 1
Con cầy đêm đi săn trong rừng.
The civet hunts for food at night.
- 2
Mùi của cầy rất đặc trưng và dễ nhận biết.
The smell of civet is distinctive and recognizable.
Ghi chú dùng từ cầy
Cầy là loài thú nhỏ, hoạt động về đêm, liên quan đến các thuật ngữ như 'mùi hương' (scent), 'thuốc' (medicine), và 'chuột' (mouse).
Video minh hoạ cầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầy
Câu hỏi thường gặp về "cầy"
Cầy tiếng Anh là gì?
Cầy tiếng Anh là "civet" (danh từ), nghĩa là: Chó rừng nhỏ có vết sọc hoặc đốm, sống về đêm và thường có mùi hương đặc trưng, được biết đến với khả năng bắt chuột và làm thuốc.
"civet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civet" nghĩa tiếng Việt là "cầy". Cầy là loài thú nhỏ, hoạt động về đêm, liên quan đến các thuật ngữ như 'mùi hương' (scent), 'thuốc' (medicine), và 'chuột' (mouse).
Phát âm "civet" như thế nào?
"civet" có phiên âm IPA /ˈsɪvɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civet"?
The civet hunts for food at night. — Con cầy đêm đi săn trong rừng.