The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây một lá mầm tiếng Anh là gì?

cây một lá mầm tiếng Anh là monocot /mɒnəˌkɒt/. Thực vật có lá mầm đơn, gồm các loài cây có lá mầm một lá, như lúa, bắp.

Hình minh hoạ "cây một lá mầm" tiếng Anh là "monocot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monocot

/mɒnəˌkɒt/

Ví dụ câu với cây một lá mầm / monocot

  1. 1

    Cây lúa là một ví dụ điển hình của cây một lá mầm.

    Rice is a typical example of a monocot.

  2. 2

    Các loại cây một lá mầm thường có hoa với các bộ phận chia theo số 3.

    Monocots usually have flowers with parts in threes.

Ghi chú dùng từ cây một lá mầm

Cây một lá mầm là loại thực vật có lá mầm đơn, khác với cây hai lá mầm. Các từ liên quan: dicot (cây hai lá mầm), angiosperm (thực vật có hoa), seed (hạt giống).

Video minh hoạ cây một lá mầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây một lá mầm

Câu hỏi thường gặp về "cây một lá mầm"

Cây một lá mầm tiếng Anh là gì?

Cây một lá mầm tiếng Anh là "monocot", nghĩa là: Thực vật có lá mầm đơn, gồm các loài cây có lá mầm một lá, như lúa, bắp.

"monocot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monocot" nghĩa tiếng Việt là "cây một lá mầm". Cây một lá mầm là loại thực vật có lá mầm đơn, khác với cây hai lá mầm.

Phát âm "monocot" như thế nào?

"monocot" có phiên âm IPA /mɒnəˌkɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monocot"?

Rice is a typical example of a monocot. — Cây lúa là một ví dụ điển hình của cây một lá mầm.