Tiếng Việt
Cây song mật tiếng Anh là gì?
cây song mật tiếng Anh là Calamus platyacanthus /ˈkæl ə məs platyacanthus/. Cây calamus có thân thẳng, lá dài, thường mọc ở vùng đầm lầy, được dùng trong y học và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Calamus platyacanthus
Ví dụ câu với cây song mật / Calamus platyacanthus
- 1
Cây calamus thường được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về tiêu hóa.
Calamus is commonly used in traditional medicine to treat digestive issues.
- 2
Các nghệ nhân làm thủ công thường dùng lá calamus để trang trí các tác phẩm nghệ thuật.
Artisans often use calamus leaves to decorate their crafts.
Ghi chú dùng từ cây song mật
Calamus là loại cây thân thảo, thuộc họ Arecaceae, có thể gây độc nếu dùng không đúng cách. Các từ liên quan: 'reed' (ống, nứa), 'bamboo' (tre), 'plant' (cây).
Video minh hoạ cây song mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây song mật
Câu hỏi thường gặp về "cây song mật"
Cây song mật tiếng Anh là gì?
Cây song mật tiếng Anh là "Calamus platyacanthus" (danh từ), nghĩa là: Cây calamus có thân thẳng, lá dài, thường mọc ở vùng đầm lầy, được dùng trong y học và trang trí.
"Calamus platyacanthus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Calamus platyacanthus" nghĩa tiếng Việt là "cây song mật". Calamus là loại cây thân thảo, thuộc họ Arecaceae, có thể gây độc nếu dùng không đúng cách.
Phát âm "Calamus platyacanthus" như thế nào?
"Calamus platyacanthus" có phiên âm IPA /ˈkæl ə məs platyacanthus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Calamus platyacanthus"?
Calamus is commonly used in traditional medicine to treat digestive issues. — Cây calamus thường được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về tiêu hóa.