Tiếng Việt
Cây su su tiếng Anh là gì?
cây su su tiếng Anh là chayote vine /tʃeɪˈoʊ.t̬i vaɪn/. Dây leo của cây su su, một loại rau củ phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chayote vine
Ví dụ câu với cây su su / chayote vine
- 1
Chúng tôi trồng cây su su trong vườn nhà.
We are growing chayote vine in our garden.
- 2
Cây su su cần nhiều ánh sáng để phát triển tốt.
The chayote vine needs plenty of sunlight to grow well.
Ghi chú dùng từ cây su su
Cây su su là loại dây leo, thuộc họ Cucurbitaceae. Các từ liên quan: 'vine' (dây leo), 'vegetable' (rau củ), 'crop' (mùa vụ).
Video minh hoạ cây su su
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây su su
Câu hỏi thường gặp về "cây su su"
Cây su su tiếng Anh là gì?
Cây su su tiếng Anh là "chayote vine" (danh từ), nghĩa là: Dây leo của cây su su, một loại rau củ phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
"chayote vine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chayote vine" nghĩa tiếng Việt là "cây su su". Cây su su là loại dây leo, thuộc họ Cucurbitaceae.
Phát âm "chayote vine" như thế nào?
"chayote vine" có phiên âm IPA /tʃeɪˈoʊ.t̬i vaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chayote vine"?
We are growing chayote vine in our garden. — Chúng tôi trồng cây su su trong vườn nhà.