Tiếng Việt
Cây leo tiếng Anh là gì?
cây leo tiếng Anh là vine /vaɪn/. Cây leo là loại cây thân mềm hoặc thân gỗ nhỏ, thường mọc leo hoặc quấn quanh các vật thể khác để phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vine
Ví dụ câu với cây leo / vine
- 1
Cây leo thường được trồng để trang trí tường nhà.
The vine was growing rapidly along the fence.
- 2
Chúng tôi cắt bỏ những nhánh cây leo đã chết.
We trimmed the dead vines from the trellis.
Ghi chú dùng từ cây leo
Vine là loại cây có khả năng leo quấn quanh các vật thể. Các từ liên quan: 'trellis' (lưới che), 'climb' (leo), 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ cây leo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây leo
Câu hỏi thường gặp về "cây leo"
Cây leo tiếng Anh là gì?
Cây leo tiếng Anh là "vine", nghĩa là: Cây leo là loại cây thân mềm hoặc thân gỗ nhỏ, thường mọc leo hoặc quấn quanh các vật thể khác để phát triển.
"vine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vine" nghĩa tiếng Việt là "cây leo". Vine là loại cây có khả năng leo quấn quanh các vật thể.
Phát âm "vine" như thế nào?
"vine" có phiên âm IPA /vaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vine"?
The vine was growing rapidly along the fence. — Cây leo thường được trồng để trang trí tường nhà.