Tiếng Việt
Cây sủi da tiếng Anh là gì?
Cây sủi da tiếng Anh là Cuticle pusher /ˈkjuːtɪkəl ˈpʊʃər/. Dụng cụ dùng để đẩy lớp biểu bì quanh móng tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cuticle pusher
Ví dụ câu với Cây sủi da / Cuticle pusher
- 1
Tôi sử dụng cây sủi da để làm sạch móng tay của mình.
I used the cuticle pusher to clean my nails.
- 2
Việc đẩy lớp biểu bì đúng cách giúp móng khỏe mạnh hơn.
Properly pushing the cuticle helps keep the nails healthy.
Ghi chú dùng từ Cây sủi da
Cây sủi da là dụng cụ trong làm móng, giúp đẩy lớp biểu bì quanh móng. Các thuật ngữ liên quan: 'nail buffer' (dụng cụ làm mịn móng), 'nail clippers' (kéo cắt móng), 'manicure' (làm móng).
Video minh hoạ Cây sủi da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cây sủi da
Câu hỏi thường gặp về "Cây sủi da"
Cây sủi da tiếng Anh là gì?
Cây sủi da tiếng Anh là "Cuticle pusher" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để đẩy lớp biểu bì quanh móng tay.
"Cuticle pusher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cuticle pusher" nghĩa tiếng Việt là "Cây sủi da". Cây sủi da là dụng cụ trong làm móng, giúp đẩy lớp biểu bì quanh móng.
Phát âm "Cuticle pusher" như thế nào?
"Cuticle pusher" có phiên âm IPA /ˈkjuːtɪkəl ˈpʊʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cuticle pusher"?
I used the cuticle pusher to clean my nails. — Tôi sử dụng cây sủi da để làm sạch móng tay của mình.