Tiếng Việt
Cạo giấy tiếng Anh là gì?
Cạo giấy tiếng Anh là Paper Pusher /ˈpeɪpər ˌpʊʃər/. Người làm công việc giấy tờ, hành chính, thường là công việc ít sáng tạo và mang tính thủ tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paper Pusher
Ví dụ câu với Cạo giấy / Paper Pusher
- 1
Anh ấy là một cạo giấy trong văn phòng, xử lý các giấy tờ hàng ngày.
He is a paper pusher at the office, handling daily paperwork.
- 2
Cô ấy cảm thấy mình như một cạo giấy trong công ty, không có cơ hội thăng tiến.
She feels like a paper pusher in the company, with no chance for advancement.
Ghi chú dùng từ Cạo giấy
Cạo giấy là thuật ngữ chỉ người làm công việc giấy tờ, hành chính. Các từ liên quan: 'clerk' (thư ký), 'administrative worker' (nhân viên hành chính), 'bureaucrat' (quan chức).
Video minh hoạ Cạo giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cạo giấy
Câu hỏi thường gặp về "Cạo giấy"
Cạo giấy tiếng Anh là gì?
Cạo giấy tiếng Anh là "Paper Pusher" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc giấy tờ, hành chính, thường là công việc ít sáng tạo và mang tính thủ tục.
"Paper Pusher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paper Pusher" nghĩa tiếng Việt là "Cạo giấy". Cạo giấy là thuật ngữ chỉ người làm công việc giấy tờ, hành chính.
Phát âm "Paper Pusher" như thế nào?
"Paper Pusher" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər ˌpʊʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paper Pusher"?
He is a paper pusher at the office, handling daily paperwork. — Anh ấy là một cạo giấy trong văn phòng, xử lý các giấy tờ hàng ngày.