Tiếng Việt
Cây tầm ma tiếng Anh là gì?
cây tầm ma tiếng Anh là stinging nettle /ˈstɪŋɪŋ ˈnɛtəl/. Cây tầm ma là loại cây thân thảo có lá nhỏ, có khả năng châm chích khi chạm vào do chứa chất gây kích ứng trên lá và thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stinging nettle
Ví dụ câu với cây tầm ma / stinging nettle
- 1
Tôi đã nhặt cây tầm ma để làm thuốc.
I collected stinging nettle to make medicine.
- 2
Cây tầm ma thường mọc hoang ở ven rừng.
Stinging nettle often grows wild along the forest edges.
Ghi chú dùng từ cây tầm ma
Cây tầm ma là loại cây có khả năng gây châm chích khi chạm vào, thuộc họ Urticaceae. Các từ liên quan: 'nettles' (cây tầm ma), 'urticaria' (dị ứng do cây tầm ma gây ra), 'medicinal' (thuốc).
Video minh hoạ cây tầm ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây tầm ma
Câu hỏi thường gặp về "cây tầm ma"
Cây tầm ma tiếng Anh là gì?
Cây tầm ma tiếng Anh là "stinging nettle" (danh từ), nghĩa là: Cây tầm ma là loại cây thân thảo có lá nhỏ, có khả năng châm chích khi chạm vào do chứa chất gây kích ứng trên lá và thân.
"stinging nettle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stinging nettle" nghĩa tiếng Việt là "cây tầm ma". Cây tầm ma là loại cây có khả năng gây châm chích khi chạm vào, thuộc họ Urticaceae.
Phát âm "stinging nettle" như thế nào?
"stinging nettle" có phiên âm IPA /ˈstɪŋɪŋ ˈnɛtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stinging nettle"?
I collected stinging nettle to make medicine. — Tôi đã nhặt cây tầm ma để làm thuốc.