Tiếng Việt
Tầm tiếng Anh là gì?
tầm tiếng Anh là range /reɪndʒ/. Phạm vi hoặc khoảng cách giữa các điểm hoặc mức độ khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
range
Ví dụ câu với tầm / range
- 1
Chương trình này có tầm hoạt động rộng, bao gồm nhiều quốc gia.
This program has a wide range, covering many countries.
- 2
Giá của sản phẩm này nằm trong phạm vi ngân sách của tôi.
The price of this product is within my budget range.
Ghi chú dùng từ tầm
Tầm thể hiện phạm vi hoặc mức độ của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'scope' (phạm vi), 'extent' (mức độ), và 'reach' (tầm với).
Video minh hoạ tầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tầm
Câu hỏi thường gặp về "tầm"
Tầm tiếng Anh là gì?
Tầm tiếng Anh là "range" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi hoặc khoảng cách giữa các điểm hoặc mức độ khác nhau.
"range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"range" nghĩa tiếng Việt là "tầm". Tầm thể hiện phạm vi hoặc mức độ của một thứ gì đó.
Phát âm "range" như thế nào?
"range" có phiên âm IPA /reɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "range"?
This program has a wide range, covering many countries. — Chương trình này có tầm hoạt động rộng, bao gồm nhiều quốc gia.