Tiếng Việt
Cây tía tô tiếng Anh là gì?
cây tía tô tiếng Anh là shiso /shiso/. Một loại rau thơm có lá màu tím hoặc xanh đậm, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản và Việt Nam để trang trí và làm gia vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shiso
Ví dụ câu với cây tía tô / shiso
- 1
Tôi thích thêm lá tía tô vào món phở của mình để tăng hương vị.
I like to add shiso leaves to my pho to enhance the flavor.
- 2
Trong món sushi, lá tía tô thường được dùng để trang trí và làm tăng hương thơm.
In sushi dishes, shiso leaves are often used for decoration and to add aroma.
Ghi chú dùng từ cây tía tô
Cây tía tô là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Việt Nam. Các từ liên quan: 'herb' (rau thơm), 'basil' (húng quế), 'mint' (bạc hà).
Video minh hoạ cây tía tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây tía tô
Câu hỏi thường gặp về "cây tía tô"
Cây tía tô tiếng Anh là gì?
Cây tía tô tiếng Anh là "shiso" (danh từ), nghĩa là: Một loại rau thơm có lá màu tím hoặc xanh đậm, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản và Việt Nam để trang trí và làm gia vị.
"shiso" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shiso" nghĩa tiếng Việt là "cây tía tô". Cây tía tô là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Việt Nam.
Phát âm "shiso" như thế nào?
"shiso" có phiên âm IPA /shiso/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shiso"?
I like to add shiso leaves to my pho to enhance the flavor. — Tôi thích thêm lá tía tô vào món phở của mình để tăng hương vị.