The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây trắc bách diệp tiếng Anh là gì?

cây trắc bách diệp tiếng Anh là platycladus orientalis /platycladus orientalis/. Cây trắc bách diệp là loại cây thân gỗ, thuộc họ thông, có lá hình kim nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.

Hình minh hoạ "cây trắc bách diệp" tiếng Anh là "platycladus orientalis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

platycladus orientalis

Danh từ
/platycladus orientalis/

Ví dụ câu với cây trắc bách diệp / platycladus orientalis

  1. 1

    The Platycladus orientalis is commonly used in traditional Chinese medicine.

    Cây trắc bách diệp thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

  2. 2

    Many parks feature the Platycladus orientalis for shade and decoration.

    Nhiều công viên trồng cây trắc bách diệp để tạo bóng mát và trang trí.

Ghi chú dùng từ cây trắc bách diệp

Cây trắc bách diệp còn gọi là cây bách, thuộc họ thông (Cupressaceae). Các từ liên quan: conifer (cây kim tán), evergreen (dưỡng lá quanh năm), cedar (gỗ tuyết tùng).

Video minh hoạ cây trắc bách diệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây trắc bách diệp

Câu hỏi thường gặp về "cây trắc bách diệp"

Cây trắc bách diệp tiếng Anh là gì?

Cây trắc bách diệp tiếng Anh là "platycladus orientalis" (danh từ), nghĩa là: Cây trắc bách diệp là loại cây thân gỗ, thuộc họ thông, có lá hình kim nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.

"platycladus orientalis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"platycladus orientalis" nghĩa tiếng Việt là "cây trắc bách diệp". Cây trắc bách diệp còn gọi là cây bách, thuộc họ thông (Cupressaceae).

Phát âm "platycladus orientalis" như thế nào?

"platycladus orientalis" có phiên âm IPA /platycladus orientalis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "platycladus orientalis"?

Cây trắc bách diệp thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc. — The Platycladus orientalis is commonly used in traditional Chinese medicine.