The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bách tiếng Anh là gì?

bách tiếng Anh là cypress /ˈsaɪ.prəs/. Cây bách là loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, có lá kim dài và nhọn, phổ biến trong các khu rừng và công viên.

Hình minh hoạ "bách" tiếng Anh là "cypress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cypress

Danh từ
/ˈsaɪ.prəs/

Ví dụ câu với bách / cypress

  1. 1

    Cây bách trong công viên tạo bóng mát mát mẻ.

    The cypress tree in the park provides cool shade.

  2. 2

    Chúng tôi đã trồng nhiều cây bách quanh nhà.

    We planted many cypress trees around the house.

Ghi chú dùng từ bách

Bách là loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, thuộc họ Cupressaceae. Các từ liên quan: 'đinh hương' (juniper), 'tùng' (pine), 'thông' (fir).

Video minh hoạ bách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bách

Câu hỏi thường gặp về "bách"

Bách tiếng Anh là gì?

Bách tiếng Anh là "cypress" (danh từ), nghĩa là: Cây bách là loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, có lá kim dài và nhọn, phổ biến trong các khu rừng và công viên.

"cypress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cypress" nghĩa tiếng Việt là "bách". Bách là loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, thuộc họ Cupressaceae.

Phát âm "cypress" như thế nào?

"cypress" có phiên âm IPA /ˈsaɪ.prəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cypress"?

The cypress tree in the park provides cool shade. — Cây bách trong công viên tạo bóng mát mát mẻ.