Tiếng Việt
Cây xương rồng tiếng Anh là gì?
cây xương rồng tiếng Anh là cactus /ˈkæktəs/. Cây xương rồng là loại thực vật có thân dày, mọng nước, thường sống ở nơi khô hạn, có gai để bảo vệ mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cactus
Ví dụ câu với cây xương rồng / cactus
- 1
Tôi thích trồng cây xương rồng trong nhà để trang trí.
I like to grow a cactus in my house for decoration.
- 2
Cây xương rồng có thể chịu hạn rất tốt.
Cactus can tolerate drought very well.
Ghi chú dùng từ cây xương rồng
Cây xương rồng là loại cây chịu hạn tốt, thường được trồng làm cảnh. Các từ liên quan: 'succulent' (thực vật mọng nước), 'desert plant' (thực vật sa mạc), 'thorn' ( gai).
Video minh hoạ cây xương rồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây xương rồng
Câu hỏi thường gặp về "cây xương rồng"
Cây xương rồng tiếng Anh là gì?
Cây xương rồng tiếng Anh là "cactus" (danh từ), nghĩa là: Cây xương rồng là loại thực vật có thân dày, mọng nước, thường sống ở nơi khô hạn, có gai để bảo vệ mình.
"cactus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cactus" nghĩa tiếng Việt là "cây xương rồng". Cây xương rồng là loại cây chịu hạn tốt, thường được trồng làm cảnh.
Phát âm "cactus" như thế nào?
"cactus" có phiên âm IPA /ˈkæktəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cactus"?
I like to grow a cactus in my house for decoration. — Tôi thích trồng cây xương rồng trong nhà để trang trí.