Tiếng Việt
Hoa xương rồng tiếng Anh là gì?
Hoa xương rồng tiếng Anh là Cactus flower /ˈkæk.təs ˈflaʊər/. Hoa của cây xương rồng, thường có màu sắc sặc sỡ và hình dạng đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cactus flower
Ví dụ câu với Hoa xương rồng / Cactus flower
- 1
Hoa xương rồng nở rộ vào mùa hè.
The cactus flower blooms beautifully in summer.
- 2
Hoa xương rồng thu hút nhiều loài ong và bướm.
The cactus flower attracts many bees and butterflies.
Ghi chú dùng từ Hoa xương rồng
Hoa xương rồng là hoa của cây xương rồng, thuộc họ Cactaceae. Các từ liên quan: 'succulent' (thực vật mọng nước), 'desert' (sa mạc), 'thorn' (Gai nhọn).
Video minh hoạ Hoa xương rồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa xương rồng
Câu hỏi thường gặp về "Hoa xương rồng"
Hoa xương rồng tiếng Anh là gì?
Hoa xương rồng tiếng Anh là "Cactus flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa của cây xương rồng, thường có màu sắc sặc sỡ và hình dạng đặc trưng.
"Cactus flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cactus flower" nghĩa tiếng Việt là "Hoa xương rồng". Hoa xương rồng là hoa của cây xương rồng, thuộc họ Cactaceae.
Phát âm "Cactus flower" như thế nào?
"Cactus flower" có phiên âm IPA /ˈkæk.təs ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cactus flower"?
The cactus flower blooms beautifully in summer. — Hoa xương rồng nở rộ vào mùa hè.