Tiếng Việt
CB tổng tiếng Anh là gì?
CB tổng tiếng Anh là Main circuit breaker /meɪn ˈsɜːrkɪt ˈbreɪkər/. Cầu dao chính trong hệ thống điện, bảo vệ mạch chính khỏi quá tải hoặc chạm chập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Main circuit breaker
Ví dụ câu với CB tổng / Main circuit breaker
- 1
The main circuit breaker tripped due to overload.
Cầu dao tổng đã ngắt khi quá tải xảy ra.
- 2
Make sure the main circuit breaker is turned off before doing electrical work.
Hãy đảm bảo cầu dao tổng đã tắt trước khi làm việc điện.
Ghi chú dùng từ CB tổng
CB tổng là thiết bị bảo vệ chính của hệ thống điện, ngăn chặn sự cố lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'circuit breaker' (cầu dao), 'fuse' (dây cầu chì), 'breaker panel' (bảng cầu dao).
Video minh hoạ CB tổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với CB tổng
- CBCircuit breaker
- tổngtotal
- AptomatCircuit breaker
- CP điệnCircuit breaker
- mạch cắtcircuit breaker
- Áp tô mátCircuit breaker
- bộ ngắt mạchcircuit breaker
- cầu dao điệncircuit breaker
- máy cắt điệncircuit breaker
- nhảy aptomattripped automatic circuit breaker
- máy đục bê tôngconcrete breaker
- Thiết bị đóng cắtCircuit breaker
Câu hỏi thường gặp về "CB tổng"
CB tổng tiếng Anh là gì?
CB tổng tiếng Anh là "Main circuit breaker" (danh từ), nghĩa là: Cầu dao chính trong hệ thống điện, bảo vệ mạch chính khỏi quá tải hoặc chạm chập.
"Main circuit breaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Main circuit breaker" nghĩa tiếng Việt là "CB tổng". CB tổng là thiết bị bảo vệ chính của hệ thống điện, ngăn chặn sự cố lớn.
Phát âm "Main circuit breaker" như thế nào?
"Main circuit breaker" có phiên âm IPA /meɪn ˈsɜːrkɪt ˈbreɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Main circuit breaker"?
Cầu dao tổng đã ngắt khi quá tải xảy ra. — The main circuit breaker tripped due to overload.