Tiếng Việt
CP điện tiếng Anh là gì?
CP điện tiếng Anh là Circuit breaker /ˈsɜːrkɪt ˈbreɪkər/. Thiết bị tự động ngắt mạch điện khi có quá tải hoặc chạm chập để bảo vệ hệ thống điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Circuit breaker
Ví dụ câu với CP điện / Circuit breaker
- 1
Cần kiểm tra aptomat để đảm bảo an toàn cho hệ thống điện trong nhà.
You should check the circuit breaker to ensure the safety of the home's electrical system.
- 2
Aptomat đã ngắt khi quá tải xảy ra trong hệ thống.
The circuit breaker tripped when there was an overload in the system.
Ghi chú dùng từ CP điện
Aptomat là thiết bị tự động ngắt mạch điện để tránh chập cháy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fuse' (ngắt dây), 'breaker panel' (bảng phân phối), 'electrical safety' (an toàn điện).
Video minh hoạ CP điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với CP điện
- điệnelectricity
- CBCircuit breaker
- AptomatCircuit breaker
- CB tổngMain circuit breaker
- mạch cắtcircuit breaker
- Áp tô mátCircuit breaker
- bộ ngắt mạchcircuit breaker
- cầu dao điệncircuit breaker
- máy cắt điệncircuit breaker
- nhảy aptomattripped automatic circuit breaker
- máy đục bê tôngconcrete breaker
- Thiết bị đóng cắtCircuit breaker
Câu hỏi thường gặp về "CP điện"
CP điện tiếng Anh là gì?
CP điện tiếng Anh là "Circuit breaker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tự động ngắt mạch điện khi có quá tải hoặc chạm chập để bảo vệ hệ thống điện.
"Circuit breaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Circuit breaker" nghĩa tiếng Việt là "CP điện". Aptomat là thiết bị tự động ngắt mạch điện để tránh chập cháy.
Phát âm "Circuit breaker" như thế nào?
"Circuit breaker" có phiên âm IPA /ˈsɜːrkɪt ˈbreɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Circuit breaker"?
You should check the circuit breaker to ensure the safety of the home's electrical system. — Cần kiểm tra aptomat để đảm bảo an toàn cho hệ thống điện trong nhà.