The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cha đỡ đầu tiếng Anh là gì?

cha đỡ đầu tiếng Anh là godfather /ˈɡɑdˌfɑðər/. Người đỡ đầu trong nghi lễ hoặc truyền thống, thường là người bảo trợ hoặc hỗ trợ cho ai đó.

Hình minh hoạ "cha đỡ đầu" tiếng Anh là "godfather"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

godfather

Danh từ
/ˈɡɑdˌfɑðər/

Ví dụ câu với cha đỡ đầu / godfather

  1. 1

    Anh ấy đã trở thành cha đỡ đầu của đứa trẻ trong lễ rửa tội.

    He became the godfather of the child at the baptism.

  2. 2

    Cha đỡ đầu thường giúp đỡ về mặt tinh thần và tài chính cho người được bảo trợ.

    A godfather usually provides spiritual and financial support to the ward.

Ghi chú dùng từ cha đỡ đầu

Cha đỡ đầu là người bảo trợ trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống, như lễ rửa tội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo trợ' (sponsorship), 'người đỡ đầu' (sponsor), và 'người bảo trợ' (patron).

Video minh hoạ cha đỡ đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cha đỡ đầu

Câu hỏi thường gặp về "cha đỡ đầu"

Cha đỡ đầu tiếng Anh là gì?

Cha đỡ đầu tiếng Anh là "godfather" (danh từ), nghĩa là: Người đỡ đầu trong nghi lễ hoặc truyền thống, thường là người bảo trợ hoặc hỗ trợ cho ai đó.

"godfather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"godfather" nghĩa tiếng Việt là "cha đỡ đầu". Cha đỡ đầu là người bảo trợ trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống, như lễ rửa tội.

Phát âm "godfather" như thế nào?

"godfather" có phiên âm IPA /ˈɡɑdˌfɑðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "godfather"?

He became the godfather of the child at the baptism. — Anh ấy đã trở thành cha đỡ đầu của đứa trẻ trong lễ rửa tội.