Tiếng Việt
Châm biếm tiếng Anh là gì?
châm biếm tiếng Anh là sarcastic /sɑrˈkæstɪk/. Chỉ trích hoặc chế nhạo một cách châm chọc, thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc không thực sự nghiêm túc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sarcastic
Ví dụ câu với châm biếm / sarcastic
- 1
Anh ấy nói một cách châm biếm về ý kiến của tôi.
He spoke sarcastically about my idea.
- 2
Câu trả lời của cô ấy mang tính châm biếm rõ ràng.
Her reply was clearly sarcastic.
Ghi chú dùng từ châm biếm
Châm biếm là tính từ mô tả thái độ mỉa mai, châm chọc. Các từ liên quan gồm 'ironic' (mỉa mai), 'mocking' (chế nhạo), và 'satirical' (châm biếm, phê phán qua nghệ thuật).
Video minh hoạ châm biếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với châm biếm
Câu hỏi thường gặp về "châm biếm"
Châm biếm tiếng Anh là gì?
Châm biếm tiếng Anh là "sarcastic" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trích hoặc chế nhạo một cách châm chọc, thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc không thực sự nghiêm túc.
"sarcastic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sarcastic" nghĩa tiếng Việt là "châm biếm". Châm biếm là tính từ mô tả thái độ mỉa mai, châm chọc.
Phát âm "sarcastic" như thế nào?
"sarcastic" có phiên âm IPA /sɑrˈkæstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sarcastic"?
He spoke sarcastically about my idea. — Anh ấy nói một cách châm biếm về ý kiến của tôi.