Tiếng Việt
Châm chích tiếng Anh là gì?
châm chích tiếng Anh là tingling /ˈtɪŋɡəlɪŋ/. Cảm giác ngứa ran hoặc tê tê, thường xuất hiện khi bị kích thích nhẹ hoặc do tắc nghẽn tuần hoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tingling
Ví dụ câu với châm chích / tingling
- 1
Cảm giác châm chích trên tay tôi khiến tôi khó chịu.
The tingling sensation in my hand makes me uncomfortable.
- 2
Sau khi ngồi lâu, chân tôi bắt đầu châm chích.
After sitting for a long time, my leg started tingling.
Ghi chú dùng từ châm chích
Châm chích mô tả cảm giác tê tê hoặc ngứa ran. Các từ liên quan gồm 'numb' (tê liệt), 'pins and needles' (cảm giác kim châm), và 'paresthesia' (rối loạn cảm giác).
Video minh hoạ châm chích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với châm chích
Câu hỏi thường gặp về "châm chích"
Châm chích tiếng Anh là gì?
Châm chích tiếng Anh là "tingling" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác ngứa ran hoặc tê tê, thường xuất hiện khi bị kích thích nhẹ hoặc do tắc nghẽn tuần hoàn.
"tingling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tingling" nghĩa tiếng Việt là "châm chích". Châm chích mô tả cảm giác tê tê hoặc ngứa ran.
Phát âm "tingling" như thế nào?
"tingling" có phiên âm IPA /ˈtɪŋɡəlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tingling"?
The tingling sensation in my hand makes me uncomfortable. — Cảm giác châm chích trên tay tôi khiến tôi khó chịu.