Tiếng Việt
Chăm chỉ hơn tiếng Anh là gì?
chăm chỉ hơn tiếng Anh là more hardworking /mɔr ˈhɑrˌdwɜrkɪŋ/. Hơn người khác trong việc làm việc chăm chỉ và cần cù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
more hardworking
Ví dụ câu với chăm chỉ hơn / more hardworking
- 1
Anh ấy luôn cố gắng hơn để hoàn thành công việc đúng hạn.
He always tries more to finish his work on time.
- 2
Cô ấy chăm chỉ hơn các bạn cùng lớp để đạt thành tích cao.
She is more hardworking than her classmates to achieve high results.
Ghi chú dùng từ chăm chỉ hơn
Từ này mô tả mức độ nỗ lực cao hơn trong công việc hoặc học tập. Các từ liên quan gồm 'diligent' (cần cù), 'industrious' (siêng năng), 'persistent' (kiên trì).
Video minh hoạ chăm chỉ hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm chỉ hơn
Câu hỏi thường gặp về "chăm chỉ hơn"
Chăm chỉ hơn tiếng Anh là gì?
Chăm chỉ hơn tiếng Anh là "more hardworking" (tính từ), nghĩa là: Hơn người khác trong việc làm việc chăm chỉ và cần cù.
"more hardworking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"more hardworking" nghĩa tiếng Việt là "chăm chỉ hơn". Từ này mô tả mức độ nỗ lực cao hơn trong công việc hoặc học tập.
Phát âm "more hardworking" như thế nào?
"more hardworking" có phiên âm IPA /mɔr ˈhɑrˌdwɜrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "more hardworking"?
He always tries more to finish his work on time. — Anh ấy luôn cố gắng hơn để hoàn thành công việc đúng hạn.