Tiếng Việt
Hay làm tiếng Anh là gì?
hay làm tiếng Anh là Hardworking /ˈhɑːrdˌwɜːrkɪŋ/. Chăm chỉ, cần cù trong công việc hoặc học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hardworking
Ví dụ câu với hay làm / Hardworking
- 1
Anh ấy rất hay làm, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
He is very hardworking, always finishing his tasks on time.
- 2
Cô ấy hay làm giúp đỡ mọi người trong lớp.
She is hardworking and often helps others in class.
Ghi chú dùng từ hay làm
Từ này mô tả người cần cù, siêng năng. Các từ liên quan gồm 'diligent' (cần cù), 'industrious' (chăm chỉ), 'persistent' (kiên trì).
Video minh hoạ hay làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hay làm
Câu hỏi thường gặp về "hay làm"
Hay làm tiếng Anh là gì?
Hay làm tiếng Anh là "Hardworking" (tính từ), nghĩa là: Chăm chỉ, cần cù trong công việc hoặc học tập.
"Hardworking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hardworking" nghĩa tiếng Việt là "hay làm". Từ này mô tả người cần cù, siêng năng.
Phát âm "Hardworking" như thế nào?
"Hardworking" có phiên âm IPA /ˈhɑːrdˌwɜːrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hardworking"?
He is very hardworking, always finishing his tasks on time. — Anh ấy rất hay làm, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.