The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăn ga gối đệm tiếng Anh là gì?

chăn ga gối đệm tiếng Anh là bedding /ˈbɛdɪŋ/. Bộ đồ dùng để giường gồm chăn, ga, gối, đệm nhằm tạo sự thoải mái khi ngủ.

Hình minh hoạ "chăn ga gối đệm" tiếng Anh là "bedding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bedding

Danh từ
/ˈbɛdɪŋ/

Ví dụ câu với chăn ga gối đệm / bedding

  1. 1

    Tôi cần mua bộ chăn ga gối đệm mới cho phòng ngủ.

    I need to buy a new bedding set for my bedroom.

  2. 2

    Chăn ga gối đệm của khách sạn rất sạch sẽ và thoải mái.

    The bedding in the hotel is very clean and comfortable.

Ghi chú dùng từ chăn ga gối đệm

Chăn ga gối đệm là bộ đồ dùng giường giúp tạo sự thoải mái khi ngủ. Các từ liên quan gồm 'mattress' (đệm), 'pillow' (gối), 'duvet' (chăn lông vũ).

Video minh hoạ chăn ga gối đệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăn ga gối đệm

Câu hỏi thường gặp về "chăn ga gối đệm"

Chăn ga gối đệm tiếng Anh là gì?

Chăn ga gối đệm tiếng Anh là "bedding" (danh từ), nghĩa là: Bộ đồ dùng để giường gồm chăn, ga, gối, đệm nhằm tạo sự thoải mái khi ngủ.

"bedding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bedding" nghĩa tiếng Việt là "chăn ga gối đệm". Chăn ga gối đệm là bộ đồ dùng giường giúp tạo sự thoải mái khi ngủ.

Phát âm "bedding" như thế nào?

"bedding" có phiên âm IPA /ˈbɛdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bedding"?

I need to buy a new bedding set for my bedroom. — Tôi cần mua bộ chăn ga gối đệm mới cho phòng ngủ.