Tiếng Việt
Giặt chăn mền tiếng Anh là gì?
giặt chăn mền tiếng Anh là wash bedding /wɒʃ ˈbed.ɪŋ/. Rửa chăn, mền để sạch sẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wash bedding
Ví dụ câu với giặt chăn mền / wash bedding
- 1
Tôi cần giặt chăn mền cuối tuần này.
I need to wash the bedding this weekend.
- 2
Bạn đã giặt chăn mền chưa?
Have you washed the bedding?
Ghi chú dùng từ giặt chăn mền
Cụm từ này dùng để nói về việc làm sạch chăn, mền. Các từ liên quan: wash laundry (giặt quần áo), clean bedding (dọn dẹp chăn mền), laundry (quần áo giặt).
Video minh hoạ giặt chăn mền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giặt chăn mền
Câu hỏi thường gặp về "giặt chăn mền"
Giặt chăn mền tiếng Anh là gì?
Giặt chăn mền tiếng Anh là "wash bedding" (cụm từ), nghĩa là: Rửa chăn, mền để sạch sẽ.
"wash bedding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wash bedding" nghĩa tiếng Việt là "giặt chăn mền". Cụm từ này dùng để nói về việc làm sạch chăn, mền.
Phát âm "wash bedding" như thế nào?
"wash bedding" có phiên âm IPA /wɒʃ ˈbed.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wash bedding"?
I need to wash the bedding this weekend. — Tôi cần giặt chăn mền cuối tuần này.