Tiếng Việt
Chăn lông vịt tiếng Anh là gì?
Chăn lông vịt tiếng Anh là Down comforter /daʊn ˈkʌmfərtər/. Chăn làm từ lông vịt, dùng để giữ ấm khi ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Down comforter
Ví dụ câu với Chăn lông vịt / Down comforter
- 1
Tôi đã mua một chiếc chăn lông vịt mới để giữ ấm mùa đông.
I bought a new down comforter to stay warm during winter.
- 2
Chăn lông vịt rất nhẹ và ấm áp.
A down comforter is very light and warm.
Ghi chú dùng từ Chăn lông vịt
Chăn lông vịt là loại chăn làm từ lông của vịt, thường dùng để giữ ấm. Các từ liên quan: 'duvet' (chăn lông), 'blanket' (chăn), 'quilt' (chăn đắp).
Video minh hoạ Chăn lông vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chăn lông vịt
Câu hỏi thường gặp về "Chăn lông vịt"
Chăn lông vịt tiếng Anh là gì?
Chăn lông vịt tiếng Anh là "Down comforter" (danh từ), nghĩa là: Chăn làm từ lông vịt, dùng để giữ ấm khi ngủ.
"Down comforter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Down comforter" nghĩa tiếng Việt là "Chăn lông vịt". Chăn lông vịt là loại chăn làm từ lông của vịt, thường dùng để giữ ấm.
Phát âm "Down comforter" như thế nào?
"Down comforter" có phiên âm IPA /daʊn ˈkʌmfərtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Down comforter"?
I bought a new down comforter to stay warm during winter. — Tôi đã mua một chiếc chăn lông vịt mới để giữ ấm mùa đông.