Tiếng Việt
Vịt tiếng Anh là gì?
vịt tiếng Anh là duck /dʌk/. Con vịt là một loài chim nước có bộ lông màu trắng hoặc xám, thường sống ở hồ, sông, và ao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duck
Ví dụ câu với vịt / duck
- 1
Con vịt đang bơi trên mặt hồ.
The duck is swimming on the lake.
- 2
Chúng tôi cho vịt ăn bánh mì mỗi sáng.
We feed the ducks bread every morning.
Ghi chú dùng từ vịt
Vịt là loài chim nước phổ biến, liên quan đến các loài như ngỗng và thiên nga. Các từ liên quan: 'goose' (ngỗng), 'swan' (thiên nga), 'duckling' (vịt con).
Video minh hoạ vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vịt
Câu hỏi thường gặp về "vịt"
Vịt tiếng Anh là gì?
Vịt tiếng Anh là "duck" (danh từ), nghĩa là: Con vịt là một loài chim nước có bộ lông màu trắng hoặc xám, thường sống ở hồ, sông, và ao.
"duck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duck" nghĩa tiếng Việt là "vịt". Vịt là loài chim nước phổ biến, liên quan đến các loài như ngỗng và thiên nga.
Phát âm "duck" như thế nào?
"duck" có phiên âm IPA /dʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duck"?
The duck is swimming on the lake. — Con vịt đang bơi trên mặt hồ.