Tiếng Việt
Chẳng bõ tiếng Anh là gì?
chẳng bõ tiếng Anh là not worth /nɒt wɜrθ/. Không đáng giá hoặc không xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not worth
Ví dụ câu với chẳng bõ / not worth
- 1
Công việc đó thật vô ích, chẳng bõ gì để làm.
That job is useless, it's not worth doing.
- 2
Tiền đó chẳng bõ gì so với lợi ích nhận được.
That money isn't worth the benefits gained.
Ghi chú dùng từ chẳng bõ
Chẳng bõ là tính từ diễn tả điều gì đó không đáng giá. Các từ liên quan gồm có 'worth', 'valuable', 'costly'.
Video minh hoạ chẳng bõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chẳng bõ
Câu hỏi thường gặp về "chẳng bõ"
Chẳng bõ tiếng Anh là gì?
Chẳng bõ tiếng Anh là "not worth" (tính từ), nghĩa là: Không đáng giá hoặc không xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra.
"not worth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not worth" nghĩa tiếng Việt là "chẳng bõ". Chẳng bõ là tính từ diễn tả điều gì đó không đáng giá.
Phát âm "not worth" như thế nào?
"not worth" có phiên âm IPA /nɒt wɜrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not worth"?
That job is useless, it's not worth doing. — Công việc đó thật vô ích, chẳng bõ gì để làm.