The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chẳng dè tiếng Anh là gì?

chẳng dè tiếng Anh là who would have thought /hu wʊd hæv θɔt/. Thật không ngờ, ai mà nghĩ tới điều đó.

Hình minh hoạ "chẳng dè" tiếng Anh là "who would have thought"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

who would have thought

Cụm từ
/hu wʊd hæv θɔt/

Ví dụ câu với chẳng dè / who would have thought

  1. 1

    Who would have thought that she would become a famous singer?

    Ai mà nghĩ tới việc cô ấy sẽ trở thành một ca sĩ nổi tiếng?

  2. 2

    Who would have thought they would get back together?

    Ai mà nghĩ tới việc họ sẽ quay lại với nhau?

Ghi chú dùng từ chẳng dè

Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không ngờ về một điều gì đó. Các từ liên quan: surprise (sự ngạc nhiên), unexpected (không ngờ tới), unbelievable (không thể tin được).

Video minh hoạ chẳng dè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chẳng dè

Câu hỏi thường gặp về "chẳng dè"

Chẳng dè tiếng Anh là gì?

Chẳng dè tiếng Anh là "who would have thought" (cụm từ), nghĩa là: Thật không ngờ, ai mà nghĩ tới điều đó.

"who would have thought" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"who would have thought" nghĩa tiếng Việt là "chẳng dè". Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không ngờ về một điều gì đó.

Phát âm "who would have thought" như thế nào?

"who would have thought" có phiên âm IPA /hu wʊd hæv θɔt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "who would have thought"?

Ai mà nghĩ tới việc cô ấy sẽ trở thành một ca sĩ nổi tiếng? — Who would have thought that she would become a famous singer?