The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chào anh yêu tiếng Anh là gì?

chào anh yêu tiếng Anh là hello darling /həˈloʊ ˈdɑrlɪŋ/. Lời chào thân mật dành cho người yêu, thể hiện sự yêu thương và gần gũi.

Hình minh hoạ "chào anh yêu" tiếng Anh là "hello darling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hello darling

Cụm từ
/həˈloʊ ˈdɑrlɪŋ/

Ví dụ câu với chào anh yêu / hello darling

  1. 1

    Chào anh yêu, hôm nay anh có thời gian không?

    Hello darling, do you have time today?

  2. 2

    Chào anh yêu, anh đã ăn tối chưa?

    Hello darling, have you had dinner yet?

Ghi chú dùng từ chào anh yêu

Cụm từ thể hiện sự thân mật, gần gũi trong mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'love' (tình yêu), 'sweetheart' (người yêu), 'romance' (lãng mạn).

Video minh hoạ chào anh yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chào anh yêu

Câu hỏi thường gặp về "chào anh yêu"

Chào anh yêu tiếng Anh là gì?

Chào anh yêu tiếng Anh là "hello darling" (cụm từ), nghĩa là: Lời chào thân mật dành cho người yêu, thể hiện sự yêu thương và gần gũi.

"hello darling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hello darling" nghĩa tiếng Việt là "chào anh yêu". Cụm từ thể hiện sự thân mật, gần gũi trong mối quan hệ tình cảm.

Phát âm "hello darling" như thế nào?

"hello darling" có phiên âm IPA /həˈloʊ ˈdɑrlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hello darling"?

Hello darling, do you have time today? — Chào anh yêu, hôm nay anh có thời gian không?