The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bà xã tiếng Anh là gì?

bà xã tiếng Anh là darling /ˈdɑrlɪŋ/. Lời gọi thân mật dành cho vợ, thể hiện sự yêu thương và gần gũi.

Hình minh hoạ "bà xã" tiếng Anh là "darling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

darling

Danh từ
/ˈdɑrlɪŋ/

Ví dụ câu với bà xã / darling

  1. 1

    Anh ấy luôn gọi cô ấy là bà xã mỗi khi nói chuyện.

    He always calls her darling when they talk.

  2. 2

    Bà xã của tôi rất hiểu tôi và luôn ủng hộ tôi trong mọi việc.

    My darling is very understanding and always supports me in everything.

Ghi chú dùng từ bà xã

Bà xã là từ lóng thân mật trong tiếng Việt để gọi vợ, thể hiện tình cảm gần gũi. Các từ liên quan gồm 'vợ' (wife), 'chồng' (husband), 'tình yêu' (love).

Video minh hoạ bà xã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bà xã

Câu hỏi thường gặp về "bà xã"

Bà xã tiếng Anh là gì?

Bà xã tiếng Anh là "darling" (danh từ), nghĩa là: Lời gọi thân mật dành cho vợ, thể hiện sự yêu thương và gần gũi.

"darling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"darling" nghĩa tiếng Việt là "bà xã". Bà xã là từ lóng thân mật trong tiếng Việt để gọi vợ, thể hiện tình cảm gần gũi.

Phát âm "darling" như thế nào?

"darling" có phiên âm IPA /ˈdɑrlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "darling"?

He always calls her darling when they talk. — Anh ấy luôn gọi cô ấy là bà xã mỗi khi nói chuyện.