The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chào cờ đầu tuần tiếng Anh là gì?

chào cờ đầu tuần tiếng Anh là Monday flag salute /ˈmʌnˌdeɪ flæɡ səˈlut/. Lễ chào cờ vào đầu tuần, thường diễn ra vào sáng thứ Hai để bắt đầu tuần làm việc hoặc học tập.

Hình minh hoạ "chào cờ đầu tuần" tiếng Anh là "Monday flag salute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monday flag salute

Danh từ
/ˈmʌnˌdeɪ flæɡ səˈlut/

Ví dụ câu với chào cờ đầu tuần / Monday flag salute

  1. 1

    Every Monday morning, students gather for the Monday flag salute.

    Mỗi sáng thứ Hai, học sinh tập trung để chào cờ đầu tuần.

  2. 2

    The Monday flag salute is a tradition in many schools.

    Lễ chào cờ đầu tuần là một truyền thống ở nhiều trường học.

Ghi chú dùng từ chào cờ đầu tuần

Chào cờ đầu tuần là hoạt động tập thể bắt đầu tuần mới, thường có quốc ca và quốc kỳ. Các từ liên quan: 'flag' (quốc kỳ), 'ceremony' (lễ), 'patriotism' (tinh thần yêu nước).

Video minh hoạ chào cờ đầu tuần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chào cờ đầu tuần

Câu hỏi thường gặp về "chào cờ đầu tuần"

Chào cờ đầu tuần tiếng Anh là gì?

Chào cờ đầu tuần tiếng Anh là "Monday flag salute" (danh từ), nghĩa là: Lễ chào cờ vào đầu tuần, thường diễn ra vào sáng thứ Hai để bắt đầu tuần làm việc hoặc học tập.

"Monday flag salute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monday flag salute" nghĩa tiếng Việt là "chào cờ đầu tuần". Chào cờ đầu tuần là hoạt động tập thể bắt đầu tuần mới, thường có quốc ca và quốc kỳ.

Phát âm "Monday flag salute" như thế nào?

"Monday flag salute" có phiên âm IPA /ˈmʌnˌdeɪ flæɡ səˈlut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monday flag salute"?

Mỗi sáng thứ Hai, học sinh tập trung để chào cờ đầu tuần. — Every Monday morning, students gather for the Monday flag salute.