Tiếng Việt
Giờ chào cờ tiếng Anh là gì?
giờ chào cờ tiếng Anh là flag salute session /flæg səˈlut ˈsɛʃən/. Buổi lễ chào cờ, thường tổ chức vào sáng thứ hai hoặc các ngày lễ lớn để tôn vinh quốc kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flag salute session
Ví dụ câu với giờ chào cờ / flag salute session
- 1
Students gather for the flag salute session every Monday morning.
Học sinh tập trung để chào cờ vào sáng thứ hai hàng tuần.
- 2
The flag salute session is a patriotic tradition in many schools.
Buổi chào cờ là một truyền thống yêu nước trong nhiều trường học.
Ghi chú dùng từ giờ chào cờ
Giờ chào cờ là buổi lễ để tôn vinh quốc kỳ, thường diễn ra vào đầu tuần hoặc các ngày lễ lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'ceremony' (lễ hội), 'patriotism' (tinh thần yêu nước), 'national flag' (quốc kỳ).
Video minh hoạ giờ chào cờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ chào cờ
Câu hỏi thường gặp về "giờ chào cờ"
Giờ chào cờ tiếng Anh là gì?
Giờ chào cờ tiếng Anh là "flag salute session" (danh từ), nghĩa là: Buổi lễ chào cờ, thường tổ chức vào sáng thứ hai hoặc các ngày lễ lớn để tôn vinh quốc kỳ.
"flag salute session" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flag salute session" nghĩa tiếng Việt là "giờ chào cờ". Giờ chào cờ là buổi lễ để tôn vinh quốc kỳ, thường diễn ra vào đầu tuần hoặc các ngày lễ lớn.
Phát âm "flag salute session" như thế nào?
"flag salute session" có phiên âm IPA /flæg səˈlut ˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flag salute session"?
Học sinh tập trung để chào cờ vào sáng thứ hai hàng tuần. — Students gather for the flag salute session every Monday morning.