Tiếng Việt
Chào cô tiếng Anh là gì?
chào cô tiếng Anh là hello auntie /həˈloʊ ˈænti/. Lời chào hỏi thân mật dành cho cô giáo hoặc người phụ nữ lớn tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hello auntie
Ví dụ câu với chào cô / hello auntie
- 1
Chào cô, cô có khỏe không?
Hello auntie, how are you?
- 2
Chào cô, tôi đã làm bài tập rồi.
Hello auntie, I have finished my homework.
Ghi chú dùng từ chào cô
Cụm từ dùng để chào hỏi thân mật với người phụ nữ lớn tuổi hoặc cô giáo. Các từ liên quan: 'xin chào' (hello), 'bà' (grandmother), 'cô giáo' (teacher).
Video minh hoạ chào cô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chào cô
Câu hỏi thường gặp về "chào cô"
Chào cô tiếng Anh là gì?
Chào cô tiếng Anh là "hello auntie" (cụm từ), nghĩa là: Lời chào hỏi thân mật dành cho cô giáo hoặc người phụ nữ lớn tuổi.
"hello auntie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hello auntie" nghĩa tiếng Việt là "chào cô". Cụm từ dùng để chào hỏi thân mật với người phụ nữ lớn tuổi hoặc cô giáo.
Phát âm "hello auntie" như thế nào?
"hello auntie" có phiên âm IPA /həˈloʊ ˈænti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hello auntie"?
Hello auntie, how are you? — Chào cô, cô có khỏe không?