The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chào bạn tiếng Anh là gì?

chào bạn tiếng Anh là hello friend /həˈloʊ frɛnd/. Lời chào thân thiện dành cho bạn bè.

Hình minh hoạ "chào bạn" tiếng Anh là "hello friend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hello friend

Cụm từ
/həˈloʊ frɛnd/

Ví dụ câu với chào bạn / hello friend

  1. 1

    Hello friend, how are you today?

    Xin chào bạn, hôm nay bạn thế nào?

  2. 2

    Hello friend! Nice to see you again.

    Chào bạn! Rất vui được gặp lại bạn.

Ghi chú dùng từ chào bạn

Cụm từ dùng để chào hỏi bạn bè. Các từ liên quan: 'hi' (chào), 'hey' (này), 'buddy' (bạn thân).

Video minh hoạ chào bạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chào bạn

Câu hỏi thường gặp về "chào bạn"

Chào bạn tiếng Anh là gì?

Chào bạn tiếng Anh là "hello friend" (cụm từ), nghĩa là: Lời chào thân thiện dành cho bạn bè.

"hello friend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hello friend" nghĩa tiếng Việt là "chào bạn". Cụm từ dùng để chào hỏi bạn bè.

Phát âm "hello friend" như thế nào?

"hello friend" có phiên âm IPA /həˈloʊ frɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hello friend"?

Xin chào bạn, hôm nay bạn thế nào? — Hello friend, how are you today?