Tiếng Việt
Chao đậu hũ tiếng Anh là gì?
chao đậu hũ tiếng Anh là fermented bean curd /fərˈmɛntəd bin kɜrd/. Đậu hũ muối chua, lên men từ đậu nành, thường dùng làm gia vị hoặc món ăn phụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fermented bean curd
Ví dụ câu với chao đậu hũ / fermented bean curd
- 1
Tôi thích ăn chao đậu hũ với cơm nóng.
I like to eat fermented bean curd with hot rice.
- 2
Chao đậu hũ có vị mặn và béo, rất phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.
Fermented bean curd has a salty and creamy taste, very popular in Chinese cuisine.
Ghi chú dùng từ chao đậu hũ
Chao đậu hũ là loại đậu nành lên men, có vị mặn, dùng làm gia vị hoặc ăn kèm. Các từ liên quan: 'tofu' (đậu hũ), 'fermentation' (lên men), 'condiment' (gia vị).
Video minh hoạ chao đậu hũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chao đậu hũ
Câu hỏi thường gặp về "chao đậu hũ"
Chao đậu hũ tiếng Anh là gì?
Chao đậu hũ tiếng Anh là "fermented bean curd", nghĩa là: Đậu hũ muối chua, lên men từ đậu nành, thường dùng làm gia vị hoặc món ăn phụ.
"fermented bean curd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fermented bean curd" nghĩa tiếng Việt là "chao đậu hũ". Chao đậu hũ là loại đậu nành lên men, có vị mặn, dùng làm gia vị hoặc ăn kèm.
Phát âm "fermented bean curd" như thế nào?
"fermented bean curd" có phiên âm IPA /fərˈmɛntəd bin kɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fermented bean curd"?
I like to eat fermented bean curd with hot rice. — Tôi thích ăn chao đậu hũ với cơm nóng.