The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chao tiếng Anh là gì?

chao tiếng Anh là fermented tofu /fərˈmɛntəd ˈtoʊfu/. đậu phụ lên men, một loại thực phẩm truyền thống của Việt Nam có vị mặn và chua nhẹ.

Hình minh hoạ "chao" tiếng Anh là "fermented tofu"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fermented tofu

Danh từ
/fərˈmɛntəd ˈtoʊfu/

Ví dụ câu với chao / fermented tofu

  1. 1

    Tôi thích ăn chao với cơm nóng.

    I like to eat fermented tofu with hot rice.

  2. 2

    Chao thường được dùng làm món ăn kèm trong các bữa tiệc.

    Fermented tofu is often used as a side dish in parties.

Ghi chú dùng từ chao

Chao là đậu phụ lên men, có vị mặn, chua nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'đậu phụ' (tofu), 'lên men' (fermentation), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ chao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chao

Câu hỏi thường gặp về "chao"

Chao tiếng Anh là gì?

Chao tiếng Anh là "fermented tofu" (danh từ), nghĩa là: đậu phụ lên men, một loại thực phẩm truyền thống của Việt Nam có vị mặn và chua nhẹ.

"fermented tofu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fermented tofu" nghĩa tiếng Việt là "chao". Chao là đậu phụ lên men, có vị mặn, chua nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "fermented tofu" như thế nào?

"fermented tofu" có phiên âm IPA /fərˈmɛntəd ˈtoʊfu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fermented tofu"?

I like to eat fermented tofu with hot rice. — Tôi thích ăn chao với cơm nóng.