Tiếng Việt
Cháo ếch singapore tiếng Anh là gì?
cháo ếch singapore tiếng Anh là Singaporean frog porridge /sɪŋgəˈpɔriən frɑg ˈpɔrəʤ/. Món cháo làm từ thịt ếch phổ biến tại Singapore, thường ăn kèm với các loại gia vị và rau thơm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Singaporean frog porridge
Ví dụ câu với cháo ếch singapore / Singaporean frog porridge
- 1
Tôi thích ăn cháo ếch Singapore vào cuối tuần.
I enjoy eating Singaporean frog porridge on weekends.
- 2
Cháo ếch Singapore nổi tiếng với hương vị đậm đà và thịt ếch mềm mại.
Singaporean frog porridge is famous for its rich flavor and tender frog meat.
Ghi chú dùng từ cháo ếch singapore
Cháo ếch Singapore là món ăn đặc trưng của Singapore, kết hợp giữa cháo và thịt ếch. Các từ liên quan: 'cháo' (congee), 'ếch' (frog), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ cháo ếch singapore
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cháo ếch singapore
Câu hỏi thường gặp về "cháo ếch singapore"
Cháo ếch singapore tiếng Anh là gì?
Cháo ếch singapore tiếng Anh là "Singaporean frog porridge", nghĩa là: Món cháo làm từ thịt ếch phổ biến tại Singapore, thường ăn kèm với các loại gia vị và rau thơm.
"Singaporean frog porridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Singaporean frog porridge" nghĩa tiếng Việt là "cháo ếch singapore". Cháo ếch Singapore là món ăn đặc trưng của Singapore, kết hợp giữa cháo và thịt ếch.
Phát âm "Singaporean frog porridge" như thế nào?
"Singaporean frog porridge" có phiên âm IPA /sɪŋgəˈpɔriən frɑg ˈpɔrəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Singaporean frog porridge"?
I enjoy eating Singaporean frog porridge on weekends. — Tôi thích ăn cháo ếch Singapore vào cuối tuần.