The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cháo tiếng Anh là gì?

cháo tiếng Anh là congee /ˈkɑndʒi/. Món cháo là món ăn làm từ gạo nấu chín mềm, thường dùng làm bữa sáng hoặc món ăn nhẹ.

Hình minh hoạ "cháo" tiếng Anh là "congee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

congee

Danh từ
/ˈkɑndʒi/

Ví dụ câu với cháo / congee

  1. 1

    Tôi thích ăn cháo khi trời lạnh.

    I like to eat congee when it's cold.

  2. 2

    Cháo gà là món phổ biến ở Việt Nam.

    Chicken congee is a popular dish in Vietnam.

Ghi chú dùng từ cháo

Cháo là món ăn truyền thống của Việt Nam, thường được nấu từ gạo. Các từ liên quan: 'súp' (soup), 'phở' (pho), 'bún' (vermicelli).

Video minh hoạ cháo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cháo

Câu hỏi thường gặp về "cháo"

Cháo tiếng Anh là gì?

Cháo tiếng Anh là "congee" (danh từ), nghĩa là: Món cháo là món ăn làm từ gạo nấu chín mềm, thường dùng làm bữa sáng hoặc món ăn nhẹ.

"congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo". Cháo là món ăn truyền thống của Việt Nam, thường được nấu từ gạo.

Phát âm "congee" như thế nào?

"congee" có phiên âm IPA /ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "congee"?

I like to eat congee when it's cold. — Tôi thích ăn cháo khi trời lạnh.