Tiếng Việt
Chào xã giao tiếng Anh là gì?
chào xã giao tiếng Anh là exchange greeting /ɪksˈʧeɪnʤ ˈɡritɪŋ/. Lời chào xã giao là cách thể hiện sự lịch sự và thân thiện khi gặp gỡ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exchange greeting
Ví dụ câu với chào xã giao / exchange greeting
- 1
Khi gặp khách hàng, tôi thường bắt đầu bằng lời chào xã giao.
When meeting clients, I usually start with an exchange greeting.
- 2
Chào xã giao là phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
Exchanging greetings is an important part of Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ chào xã giao
Chào xã giao giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Các từ liên quan: greeting (lời chào), courtesy (lễ phép), protocol (nghi thức).
Video minh hoạ chào xã giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chào xã giao
Câu hỏi thường gặp về "chào xã giao"
Chào xã giao tiếng Anh là gì?
Chào xã giao tiếng Anh là "exchange greeting" (cụm từ), nghĩa là: Lời chào xã giao là cách thể hiện sự lịch sự và thân thiện khi gặp gỡ người khác.
"exchange greeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exchange greeting" nghĩa tiếng Việt là "chào xã giao". Chào xã giao giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
Phát âm "exchange greeting" như thế nào?
"exchange greeting" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ ˈɡritɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exchange greeting"?
When meeting clients, I usually start with an exchange greeting. — Khi gặp khách hàng, tôi thường bắt đầu bằng lời chào xã giao.