The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời chào tiếng Anh là gì?

lời chào tiếng Anh là Greeting /ˈɡriː.tɪŋ/. Lời nói hoặc hành động thể hiện sự chào hỏi hoặc chúc mừng ai đó.

Hình minh hoạ "lời chào" tiếng Anh là "Greeting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Greeting

Danh từ
/ˈɡriː.tɪŋ/

Ví dụ câu với lời chào / Greeting

  1. 1

    Anh ấy đã gửi lời chào nồng nhiệt khi gặp tôi.

    He gave a warm greeting when he saw me.

  2. 2

    Lời chào của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thân thiện.

    Her greeting made everyone feel welcome.

Ghi chú dùng từ lời chào

Lời chào là cách thể hiện sự chào hỏi trong giao tiếp hàng ngày. Các từ liên quan: 'hello' (xin chào), 'salutation' (lời chào formal), 'farewell' (lời tạm biệt).

Video minh hoạ lời chào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời chào

Câu hỏi thường gặp về "lời chào"

Lời chào tiếng Anh là gì?

Lời chào tiếng Anh là "Greeting" (danh từ), nghĩa là: Lời nói hoặc hành động thể hiện sự chào hỏi hoặc chúc mừng ai đó.

"Greeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Greeting" nghĩa tiếng Việt là "lời chào". Lời chào là cách thể hiện sự chào hỏi trong giao tiếp hàng ngày.

Phát âm "Greeting" như thế nào?

"Greeting" có phiên âm IPA /ˈɡriː.tɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Greeting"?

He gave a warm greeting when he saw me. — Anh ấy đã gửi lời chào nồng nhiệt khi gặp tôi.