The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chấp hành viên tiếng Anh là gì?

Chấp hành viên tiếng Anh là Bailiff /ˈbeɪlɪf/. Chấp hành viên là người thi hành các quyết định của tòa án hoặc các cơ quan pháp luật, như giữ trật tự tại phiên tòa hoặc thực thi các lệnh của tòa.

Hình minh hoạ "Chấp hành viên" tiếng Anh là "Bailiff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bailiff

Danh từ
/ˈbeɪlɪf/

Ví dụ câu với Chấp hành viên / Bailiff

  1. 1

    Chấp hành viên đã giữ trật tự trong phiên tòa hôm qua.

    The bailiff maintained order in the courtroom yesterday.

  2. 2

    Chấp hành viên thực hiện lệnh bắt giữ của tòa án.

    The bailiff executed the court order for arrest.

Ghi chú dùng từ Chấp hành viên

Chấp hành viên còn gọi là 'bailiff', là người thi hành các quyết định pháp luật trong tòa án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'court officer' (cán bộ tòa án), 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'judicial process' (quá trình tư pháp).

Video minh hoạ Chấp hành viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chấp hành viên

Câu hỏi thường gặp về "Chấp hành viên"

Chấp hành viên tiếng Anh là gì?

Chấp hành viên tiếng Anh là "Bailiff" (danh từ), nghĩa là: Chấp hành viên là người thi hành các quyết định của tòa án hoặc các cơ quan pháp luật, như giữ trật tự tại phiên tòa hoặc thực thi các lệnh của tòa.

"Bailiff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bailiff" nghĩa tiếng Việt là "Chấp hành viên". Chấp hành viên còn gọi là 'bailiff', là người thi hành các quyết định pháp luật trong tòa án.

Phát âm "Bailiff" như thế nào?

"Bailiff" có phiên âm IPA /ˈbeɪlɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bailiff"?

The bailiff maintained order in the courtroom yesterday. — Chấp hành viên đã giữ trật tự trong phiên tòa hôm qua.