Tiếng Việt
Chấp nhận được tiếng Anh là gì?
chấp nhận được tiếng Anh là Admissible /ædmɪsəbəl/. Có thể chấp nhận hoặc cho phép được, phù hợp để chấp nhận trong một hoàn cảnh nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Admissible
Ví dụ câu với chấp nhận được / Admissible
- 1
Thông tin này không đủ để xem nó là hợp lệ.
This information is not enough to consider it admissible.
- 2
Các bằng chứng này có thể được chấp nhận trong tòa án.
These pieces of evidence are admissible in court.
Ghi chú dùng từ chấp nhận được
Chấp nhận được nghĩa là có thể chấp nhận hoặc phù hợp. Các từ liên quan gồm 'acceptable' (có thể chấp nhận), 'permissible' (được phép), 'valid' (hợp lệ).
Video minh hoạ chấp nhận được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấp nhận được
Câu hỏi thường gặp về "chấp nhận được"
Chấp nhận được tiếng Anh là gì?
Chấp nhận được tiếng Anh là "Admissible" (tính từ), nghĩa là: Có thể chấp nhận hoặc cho phép được, phù hợp để chấp nhận trong một hoàn cảnh nhất định.
"Admissible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Admissible" nghĩa tiếng Việt là "chấp nhận được". Chấp nhận được nghĩa là có thể chấp nhận hoặc phù hợp.
Phát âm "Admissible" như thế nào?
"Admissible" có phiên âm IPA /ædmɪsəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Admissible"?
This information is not enough to consider it admissible. — Thông tin này không đủ để xem nó là hợp lệ.