Tiếng Việt
Nhận tiếng Anh là gì?
nhận tiếng Anh là receive /rəˈsiv/. đón nhận hoặc lấy cái gì đó từ ai đó hoặc từ nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receive
Ví dụ câu với nhận / receive
- 1
Tôi đã nhận được thư từ bạn tôi.
I received a letter from my friend.
- 2
Anh ấy nhận quà từ mẹ anh ấy.
He received a gift from his mother.
Ghi chú dùng từ nhận
Nhận là hành động lấy hoặc đón cái gì đó. Các từ liên quan: lấy (take), nhận biết (recognize), tiếp nhận (accept).
Video minh hoạ nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhận
Câu hỏi thường gặp về "nhận"
Nhận tiếng Anh là gì?
Nhận tiếng Anh là "receive" (động từ), nghĩa là: đón nhận hoặc lấy cái gì đó từ ai đó hoặc từ nơi nào đó.
"receive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receive" nghĩa tiếng Việt là "nhận". Nhận là hành động lấy hoặc đón cái gì đó.
Phát âm "receive" như thế nào?
"receive" có phiên âm IPA /rəˈsiv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receive"?
I received a letter from my friend. — Tôi đã nhận được thư từ bạn tôi.