The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất chống cháy tiếng Anh là gì?

Chất chống cháy tiếng Anh là Flame retardant /ˈfleɪm rɪˈtɑːrdənt/. Chất dùng để làm chậm hoặc ngăn chặn sự cháy của vật liệu.

Hình minh hoạ "Chất chống cháy" tiếng Anh là "Flame retardant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Flame retardant

Danh từ
/ˈfleɪm rɪˈtɑːrdənt/

Ví dụ câu với Chất chống cháy / Flame retardant

  1. 1

    Vật liệu này được xử lý bằng chất chống cháy để tăng độ an toàn.

    This material is treated with flame retardant to enhance safety.

  2. 2

    Chất chống cháy giúp giảm nguy cơ cháy lan trong các công trình.

    Flame retardants help reduce the risk of fire spread in buildings.

Ghi chú dùng từ Chất chống cháy

Chất chống cháy là loại hóa chất hoặc vật liệu giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự cháy. Các thuật ngữ liên quan: 'fireproof' (chống cháy), 'fire-resistant' (chống chịu lửa), 'fire safety' (an toàn cháy nạn).

Video minh hoạ Chất chống cháy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chất chống cháy

Câu hỏi thường gặp về "Chất chống cháy"

Chất chống cháy tiếng Anh là gì?

Chất chống cháy tiếng Anh là "Flame retardant" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm chậm hoặc ngăn chặn sự cháy của vật liệu.

"Flame retardant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Flame retardant" nghĩa tiếng Việt là "Chất chống cháy". Chất chống cháy là loại hóa chất hoặc vật liệu giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự cháy.

Phát âm "Flame retardant" như thế nào?

"Flame retardant" có phiên âm IPA /ˈfleɪm rɪˈtɑːrdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Flame retardant"?

This material is treated with flame retardant to enhance safety. — Vật liệu này được xử lý bằng chất chống cháy để tăng độ an toàn.