Tiếng Việt
Chất chống oxy hóa tiếng Anh là gì?
Chất chống oxy hóa tiếng Anh là Antioxidant /ˌæntiˈɒksɪdənt/. Chất chống oxy hóa là các hợp chất giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Antioxidant
Ví dụ câu với Chất chống oxy hóa / Antioxidant
- 1
Các loại trái cây như việt quất chứa nhiều chất chống oxy hóa.
Fruits like blueberries are rich in antioxidants.
- 2
Chất chống oxy hóa có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Antioxidants may help reduce the risk of cardiovascular diseases.
Ghi chú dùng từ Chất chống oxy hóa
Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'free radicals' (gốc tự do), 'cell damage' (tổn thương tế bào), 'vitamins' (vitamin) và 'phytochemicals' (hợp chất thực vật).
Video minh hoạ Chất chống oxy hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chất chống oxy hóa
Câu hỏi thường gặp về "Chất chống oxy hóa"
Chất chống oxy hóa tiếng Anh là gì?
Chất chống oxy hóa tiếng Anh là "Antioxidant" (danh từ), nghĩa là: Chất chống oxy hóa là các hợp chất giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra.
"Antioxidant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Antioxidant" nghĩa tiếng Việt là "Chất chống oxy hóa". Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Phát âm "Antioxidant" như thế nào?
"Antioxidant" có phiên âm IPA /ˌæntiˈɒksɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Antioxidant"?
Fruits like blueberries are rich in antioxidants. — Các loại trái cây như việt quất chứa nhiều chất chống oxy hóa.